Việc này không quá 15 giây, bạn đợi chút nhé!
Cập nhật giá vé máy bay tháng 2 - Mới nhất ngày 6/2
Bạn đang tìm vé máy bay Nha Trang Hải Dương với mức giá tiết kiệm nhất? Vexere cập nhật liên tục lịch trình của hơn 12 chuyến bay mỗi ngày, giúp bạn dễ dàng so sánh và "chốt" được vé giá rẻ chỉ từ 1.112.600 đ.
Đặt vé máy bay ngay hôm nay để nhận ưu đãi giảm 30k độc quyền và an tâm với chính sách hỗ trợ hoàn hủy linh hoạt từ Vexere.
Hiện tại, giá vé máy bay Nha Trang Hải Dương rẻ nhất hôm nay là 1.112.600 đ.
Nếu bạn đang lên kế hoạch chuyến đi cho tháng tới, giá vé máy bay chặng này sẽ giao động từ 1.112.600 đ đến 7.484.600 đ, tùy thuộc vào thời gian bay, hãng hàng không, và hạng ghế bạn chọn.
Chọn ngay ngày khởi hành bên dưới để đặt vé máy bay từ Nha Trang Hải Dương giá rẻ và giờ bay đẹp nhất:
| Ngày khởi hành | Giá rẻ nhất | Hãng hàng không | |
|---|---|---|---|
19:15 | 3.320.000đ | Vietnam Airlines | |
20:20 | 2.971.200đ | VietJet Air | |
15:25 | 2.871.000đ | Bamboo Airways |
Xem tất cả chuyến (3)
Theo dữ liệu cập nhật mới nhất của Vexere , vé máy bay Nha Trang - Hải Dương rẻ nhất tháng 2 rơi vào ngày 04/03/2026 với mức giá chỉ từ 1.112.600 đ.
Để dễ dàng săn vé máy bay giá rẻ, đặc biệt là vào dịp lễ, Tết, bạn có thể tham khảo bảng giá vé rẻ nhất trong 60 ngày tới theo cả lịch dương và lịch âm ngay bên dưới.
Tháng 2, 2026
1
14
-
2
15
-
3
16
-
4
17
-
5
18
-
6
19
3279k
7
20
2841k
8
21
2674k
9
22
2517k
10
23
2733k
11
24
2733k
12
25
3111k
13
26
2916k
14
27
2916k
15
28
3031k
16
29
2322k
17
1/1
2841k
18
2
2733k
19
3
2674k
20
4
3597k
21
5
3629k
22
6
3067k
23
7
3392k
24
8
2841k
25
9
2517k
26
10
2571k
27
11
2517k
28
12
2085k
Tháng 3, 2026
1
13
1545k
2
14
2085k
3
15
2085k
4
16
1113k
5
17
1610k
6
18
1248k
7
19
1329k
8
20
2322k
9
21
2085k
10
22
2322k
11
23
1372k
12
24
1847k
13
25
1113k
14
26
1847k
15
27
3111k
16
28
2841k
17
29
2085k
18
30
1372k
19
1/2
1847k
20
2
1113k
21
3
1847k
22
4
2841k
23
5
1113k
24
6
2085k
25
7
1610k
26
8
1610k
27
9
1847k
28
10
2085k
29
11
3733k
30
12
3733k
31
13
3733k
Hiển thị lịch âm
Theo cập nhật mới nhất, VJ đang là hãng có vé máy bay Nha Trang đi Hải Dương rẻ nhất tháng này, với mức giá hấp dẫn chỉ từ 1.112.600 đ (khởi hành ngày 09/02/2026).
Để dễ dàng lựa chọn, bạn có thể tham khảo bảng so sánh giá vé máy bay Nha Trang Hải Dương chi tiết giữa các hãng khai thác chặng Nha Trang Hải Dương ngay bên dưới:
| Hãng hàng không | Giá rẻ nhất | Ngày rẻ nhất 30 ngày tới | |
|---|---|---|---|
VietJet Air | 1.137.600đ | 04/03/2026 | |
Bamboo Airways | 1.278.000đ | 06/03/2026 | |
Vietnam Airlines | 2.456.000đ | 17/02/2026 |
Mùng 1 Tết Âm lịch 2026 rơi vào thứ Ba ngày 17/02/2026, người lao động trên cả nước sẽ có một kỳ nghỉ kéo dài 9 ngày liên tục, từ Thứ Bảy ngày 14/02/2026 đến hết Chủ Nhật ngày 22/02/2026.
Giá vé máy bay tết 2026 sẽ phụ thuộc vào các hãng hàng không, tuyến bay, và thời điểm đặt vé. Tuy nhiên, vé máy bay Tết thường dao động từ 1.147.600đ đến 3.631.600đ VNĐ/chiều đối với các tuyến nội địa phổ biến như Hà Nội - TP.HCM, TP.HCM - Đà Nẵng.
Dự báo vé máy bay Tết 2026 sẽ được mở bán quy mô lớn vào giữa đến cuối tháng 9/2025. Theo dõi giá vé và đặt vé máy bay Tết Nguyên Đán sớm sẽ giúp bạn tiết kiệm và có nhiều lựa chọn hơn. Dưới đây là bảng giá vé máy bay Tết Nguyên Đán 2026 từ Nha Trang đi Hải Dương được Vexere cập nhật liên tục:
| Ngày Tết (âm lịch) | Giá vé Tết rẻ nhất | Hãng hàng không Hãng hàng không |
|---|---|---|
25/12 | 2.787.600đ | VietJet Air |
26/12 | 2.971.200đ | VietJet Air |
27/12 | 2.971.200đ | VietJet Air |
28/12 | 2.787.600đ | VietJet Air |
29/12 | 2.377.200đ | VietJet Air VietJet Air |
Lưu ý:
Chặng bay từ Nha Trang đi Hải Dương có tổng chiều dài khoảng 1414 km, với thời gian bay trung bình mất khoảng 1 giờ 58 phút.
Theo dữ liệu từ Vexere, mỗi ngày có trung bình 12 chuyến bay trên chặng này, được khai thác bởi các hãng Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, mang đến nhiều lựa chọn khung giờ từ sáng sớm đến tối muộn. Giá vé cũng rất linh hoạt, với mức thấp nhất trong tuần khoảng 2.516.600 đ.

Vietravel Airlines (tên đầy đủ: Công ty TNHH Hàng không Lữ hành Việt Nam)là một hãng hàng không Việt Nam, thuộc Vietravel Group.
Vietravel Airlines là Hãng hàng không du lịch lữ hành đầu tiên tại Việt Nam. Đây cũng là hãng hàng không đầu tiên có trụ sở tại sân bay Phú Bài, Huế. Thủ tướng Việt Nam đã phê duyệt chủ trương đầu tư hãng hàng không Vietravel Airlines vào ngày 3 tháng 4 năm 2020. Hãng đã bắt đầu các chuyến bay thương mại từ ngày 25 tháng 1 năm 2021. Hãng sẽ khai thác các chuyến bay trên máy bay Airbus, Boeing hoặc tương đương, với 03 tàu bay trong năm đầu tiên, sau đó tăng dần lên 08 tàu bay vào năm thứ hai khai thác.
| Chặng bay | Hạng ghế | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi |
|---|---|---|---|
| Mọi chặng bay | Hạng phổ thông | Tối đa 7 kg (Kích thước: 56 x 36 x 23 cm) | Tùy chọn mua thêm: 15kg / 20kg / 25kg / 30kg / 35kg / 40kg |
| Hạng ghế phổ thông của Vietravel Airlines | |
|---|---|
| Hoàn vé | Thu phí 350,000 VNĐ |
| Đổi vé | Thu phí 350,000 VNĐ |
| Thay đổi tên | Thu phí 350,000 VNĐ |
Với trụ sở tại Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam và các trung tâm hoạt động tại bốn sân bay, VietJet Air là một hãng hàng không của Việt Nam cung cấp mô hình tiết kiệm cho các chuyến bay nội địa quốc tế. Với khẩu hiệu "Bay là thích ngay!", VietJet Air phục vụ 53 tuyến với 45 đội bay. VietJet Air cung cấp ba loại hạng ghế, bao gồm hạng khuyến mãi, hạng phổ thông và hạng SkyBoss. Trong 6 năm hoạt động, VietJet Air đã nhận được nhiều giải thưởng bao gồm hãng hàng không giá rẻ tốt nhất châu Á và nằm trong Top 20 thương hiệu bền vững hàng đầu năm 2015.
| Hạng ghế | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi |
|---|---|---|
| Hạng phổ thông | Tối đa 7kg. Kích thước: 56 x 36 x 23 cm | Tùy chọn mua thêm: 15kg / 20kg / 25kg / 30kg / 35kg / 40kg |
| Hạng phổ thông đặc biệt | Tối đa 7 kg. Kích thước: 56 x 36 x 23 cm | Miễn phí 20 Kg |
| Hạng thương gia | Tối đa 10kg. Kích thước: 56 x 36 x 23 cm | Miễn phí 30 Kg và 01 bộ gậy chơi golf dưới 15 Kg (nếu có) |
Có thể làm thủ tục bay trực tuyến cho chuyến bay của Vietjet Air. Vui lòng thực hiện các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang web: Check in online Vietjet Air
Bước 2: Nhập mã đặt chỗ hoặc thông tin đặt chỗ theo hướng dẫn
Bước 3: Điền thông tin theo yêu cầu
Bước 4: Sao lưu hoặc in thẻ lên tàu
| Hạng ghế phổ thông - ECO | Hạng ghế phổ thông đặc biệt - DELUXE | Hạng ghế thương gia - SKYBOSS | |
|---|---|---|---|
| Hoàn vé | Thu phí 385.000 VNĐ | Thu phí 385.000 VNĐ | Thu phí 385.000 VNĐ |
| Đổi vé | Thu phí 385.000 VNĐ | Miễn phí | Miễn phí |
| Thay đổi tên | Không áp dụng | Không áp dụng | Thu phí 385.000 VNĐ |
Vietnam Airlines là Tổng Công ty Hàng không Việt Nam, giữ vai trò là hãng hàng không quốc gia, thành lập năm 1993 và chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ năm 2015. Hãng cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng, an toàn và hiệu quả, đồng thời đóng vai trò chủ lực trong ngành hàng không Việt Nam với quy mô hoạt động toàn cầu và là thành viên của Liên minh hàng không Skyteam. Vietnam Airlines vinh dự được nhận Chứng nhận An toàn khai thác của IATA (IOSA) và được SkyTrax công nhận là hãng hàng không 4 sao.
| Hạng ghế | Hành lý xách tay | Hành lý ký gửi |
|---|---|---|
| Hạng phổ thông | 12kg/26lb bao gồm 01 kiện 115cm (56cm x 36cm x 23cm) và 01 phụ kiện (40cm x 30cm x 15cm) | 23 kg/158cm/62in |
| Hạng phổ thông đặc biệt | 18kg/40lb gồm 02 kiện 115cm (56cm x 36cm x 23cm) và 01 phụ kiện (40cm x 30cm x 15cm) | 23 kg/158cm/62in |
| Hạng thương gia | 18kg/40lb gồm 02 kiện 115cm (56cm x 36cm x 23cm) và 01 phụ kiện (40cm x 30cm x 15cm). | 32 kg/158cm/62in |
Có thể làm thủ tục bay trực tuyến cho chuyến bay của Vietnam Airlines. Vui lòng thực hiện các bước sau:
Bước 1: Truy cập trang web: Check in online Vietnam Airlines
Bước 2: Nhập mã đặt chỗ hoặc thông tin đặt chỗ theo hướng dẫn
Bước 3: Điền thông tin theo yêu cầu
Bước 4: Sao lưu hoặc in thẻ lên tàu
| Hạng Phổ Thông | Hạng Phổ Thông Đặc Biệt | Hạng Thương Gia | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều kiện | Siêu Tiết Kiệm | Tiết Kiệm | Tiêu Chuẩn | Linh Hoạt | Tiêu Chuẩn | Linh Hoạt | Tiêu Chuẩn | Linh Hoạt |
| Hoàn vé | ✗ Không được phép | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ | Phí 500.000 VNĐ |
| Đổi vé | ✗ Không được phép | Phí 360.000 VNĐ | ✓ Miễn phí (Trừ Tết: phí 360.000 VNĐ) | Phí 360.000 VNĐ | ✓ Miễn phí | Phí 360.000 VNĐ | ✓ Miễn phí | |
| Thay đổi tên | ✗ Không áp dụng | |||||||
| Địa chỉ Sân bay Cam Ranh | Nguyễn Tất Thành, Cam Hải Đông, Tp. Cam Ranh, Khánh Hòa |
| Diện tích Sân bay Cam Ranh | 50500 m2 |
| Website Sân bay Cam Ranh | https://www.vietnamairport.vn/camranhairport/ |
| Mã Sân bay Cam Ranh | CXR |
| Thời gian hoạt động Sân bay Cam Ranh | 24/7 |
| Khoảng cách từ Sân bay Cam Ranh đến trung tâm Khánh Hòa | 35 km |
| Năng lực phục vụ Sân bay Cam Ranh | 7 triệu khách/năm |
| Địa chỉ Sân bay Cát Bi | Lê Hồng Phong, Hải An, Hải Phòng |
| Diện tích Sân bay Cát Bi | 15630 m2 |
| Website Sân bay Cát Bi | https://www.vietnamairport.vn/catbiairport/ |
| Mã Sân bay Cát Bi | HPH |
| Thời gian hoạt động Sân bay Cát Bi | 24/7 |
| Khoảng cách từ Sân bay Cát Bi đến trung tâm Hải Dương | 58 km |
| Năng lực phục vụ Sân bay Cát Bi | 13 triệu khách/năm |
| Địa chỉ Sân bay Nội Bài | xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, Hà Nội |
| Diện tích Sân bay Nội Bài | 90000 m2 |
| Website Sân bay Nội Bài | https://www.vietnamairport.vn/noibaiairport/ |
| Mã Sân bay Nội Bài | HAN |
| Thời gian hoạt động Sân bay Nội Bài | 24/7 |
| Khoảng cách từ Sân bay Nội Bài đến trung tâm Hải Dương | 80 km |
| Năng lực phục vụ Sân bay Nội Bài | 25 triệu khách/năm |
Vexere đã được nhiều quỹ đầu tư lớn và uy tín trong và ngoài nước đầu tư để phát triển nền tảng hỗ trợ bạn một cách tốt nhất trên từng chuyến đi.




















